Giải đấu:芬超
Giá trị câu lạc bộ:2300000
Tên tiếng Anh của đội bóng:Lahti
Quốc gia:芬兰
Trang web chính thức:
林德霍姆 | 莫科宁 | 费雷拉 | 拉阿曼 | 莱托宁 | 奥克萨宁 | 因基宁 | 奥亚宁 | 卡苏比 | 奥腾 | 科斯基帕洛 | 海基宁 | 穆勒 | 尼米亚斯 | 卡多索 | 丹塔斯 | 萨尔 | 科斯基宁 | 托尔波 | 奥拉宁 | 维尼安帕亚 | 哈卡拉 | 韦科宁 | 维塔 | R.桑斯 | 詹蒂 | 蒙蒂尔 | 卡巴希 | 安德森 | 亚皮 |