Giải đấu:
Giá trị câu lạc bộ:19180000
Tên tiếng Anh của đội bóng:Iraq
Quốc gia:伊拉克
Trang web chính thức:
塔辛 | 哈桑 | 弗拉基 | 弗拉基 | 普特罗斯 | 纳迪克 | 阿迪亚 | 塔利卜 | 叶海亚 | 伊斯梅尔 | 特克雷蒂 | 雷卡贝 | 卡法吉 | | 马克纳齐 | 阿尔阿尼 | 赛义德 | S.贾西姆 | 伊克巴尔 | 哈西姆 | 雅库布 | 格瓦吉斯 | 胡塞恩 |