Giải đấu:新加坡联
Giá trị câu lạc bộ:795000
Tên tiếng Anh của đội bóng:YoungLions
Quốc gia:新加坡
Trang web chính thức:
阿斯拉夫 | 马哈巴德 | 穆塔利卜 | | | 吉村健纪 | 齐科斯 | 马斯纳维 | 哈兹齐 | 诺希萨姆 | 穆斯塔吉姆 | 萨胡 | 苏胡安迪 | 埃尔万 | 法兹利 | 张家俊 | 纳迪姆 | 小林干 | 萨尼扎尔 | 拉赫马特 | 伊扬 | 皮莱 | 利特尔 |
19:30
-vs-